Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
axonometry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trục lượng học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
axonometric projection
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
axonometría
giống cái
Phép đo trục
AI
1
Trục lượng học
1
Trục lượng học
1
Trục lượng học