axis of resistance
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Liên minh Hồi giáo Shiite, chống Mỹ, chống chủ nghĩa Do Thái, do Iran lãnh đạo ở Trung Đông với những thành phần quan trọng bao gồm IRGC, Hezbollah, Hamas và Houthisdanh từ riêngAn Iranian-led, anti-American, anti-Zionist, Shiite Islamist coalition in the Middle East whose significant participants include the IRGC, Hezbollah, Hamas, and the Houthis.
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Ả Rậpمِحْوَرُ المُقَاوَمَةmiḥwaru l-muqāwama
Ví dụ
- Jalili ' " " " ."
- Iran’s , , , , , .