Dịch

axiomatizability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện có thể tiên đề hóa đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being axiomatizable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. axiomatizabilityDạng gốc (base form)
  2. axiomatizabilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI