Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
axillofemoral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến động mạch nách và động mạch đùi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the axillary and femoral arteries
Nguồn gốc
(etymology)
axillo-
+
femoral
AI
1
Liên quan đến động mạch nách và động mạch đùi
1
Liên quan đến động mạch nách và động mạch đùi
1
Liên quan đến động mạch nách và động mạch đùi