Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
awned
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem awn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Furnished with an awn, or long bristle-shaped tip; bearded.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aristate
Trái nghĩa
awnless
Nguồn gốc
(etymology)
awn
+
-ed
Họ từ
(word family)
cùng gốc
awned
awned
ness
Tình trạng bị che phủ
danh từ
un
awned
Không có mái che
tính từ
Ví dụ
...
between
three
roses
seeded
and
awned
proper
,
a
chevron
gules
,
...
AI
1
Xem awn
1
Xem awn
1
Xem awn