Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
awheto
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với caterpillar fungus
danh từ
Synonym of caterpillar fungus (“Ophiocordyceps sinensis”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
caterpillar fungus
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Maori
āwheto
AI
1
Đồng nghĩa với caterpillar fungus
1
Đồng nghĩa với caterpillar fungus
1
Đồng nghĩa với caterpillar fungus