Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
avtur
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhiên liệu phản lực (nhiên liệu được sử dụng bởi động cơ tua-bin máy bay)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Jet fuel (fuel used by aircraft turbine engines).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
avtur
Dạng gốc
(base form)
AvTur
s
Số nhiều
(plural)
AVTUR
s
Số nhiều
(plural)
avtur
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhiên liệu phản lực (nhiên liệu được sử dụng bởi động cơ tua-bin máy bay)
1
Nhiên liệu phản lực (nhiên liệu được sử dụng bởi động cơ tua-bin máy bay)
1
Nhiên liệu phản lực (nhiên liệu được sử dụng bởi động cơ tua-bin máy bay)