Dịch

avtur

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiên liệu phản lực (nhiên liệu được sử dụng bởi động cơ tua-bin máy bay)danh từkhông đếm được (uncountable)Jet fuel (fuel used by aircraft turbine engines).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. avturDạng gốc (base form)
  2. AvTursSố nhiều (plural)
  3. AVTURsSố nhiều (plural)
  4. avtursSố nhiều (plural)

AI