Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aviator glasses
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với aviator sunglasses
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of aviator sunglasses.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aviator sunglasses
AI
1
Đồng nghĩa với aviator sunglasses
1
Đồng nghĩa với aviator sunglasses
1
Đồng nghĩa với aviator sunglasses