Dịch

avian ingestion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Va chạm giữa con chim và máy bay đang chuyển động, đặc biệt là máy bay phản lực, trong đó con chim lao vào động cơ đang chạydanh từkhông đếm được (uncountable)Collision between a bird and an aircraft in motion, especially a jet airplane, in which the bird enters a running engine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. avian ingestionDạng gốc (base form)
  2. avian ingestionsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , plane's , .
  • , , .

AI