Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
AVG
C1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tỉ lệ đánh bóng
danh từ
Abbreviation of batting average.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
avg.
danh từ
danh từ
Viết tắt của average
Họ từ
(word family)
cùng gốc
AVG
AVG
N
Viết tắt của Angry Video Game Nerd
danh từ riêng
AI
1
Tỉ lệ đánh bóng
1
Tỉ lệ đánh bóng
1
Tỉ lệ đánh bóng