Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
avcat
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với JP-5: một loại nhiên liệu máy bay phản lực
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of JP-5, a type of jet fuel.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
JP-5
AI
1
Đồng nghĩa với JP-5: một loại nhiên liệu máy bay phản lực
1
Đồng nghĩa với JP-5: một loại nhiên liệu máy bay phản lực
1
Đồng nghĩa với JP-5: một loại nhiên liệu máy bay phản lực