Dịch

avaunt

thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. , (đùa cợt) đi đi!, cút đi!thán từBegone; depart; used in contempt or abhorrence.
  2. Sự khoe khoangdanh từA vaunt; a boast.
  3. Thăng tiến; tiến về phía trước; nâng caođộng từTo advance; to move forward; to elevate.
  4. Khởi hành; di chuyển điđộng từTo depart; to move away.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. avauntDạng gốc (base form)
  2. avauntsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
To vaunt
  1. To vaunt; to boast.chưa dịch

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổavant“to the front”

AI