avaunt
thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- , (đùa cợt) đi đi!, cút đi!thán từBegone; depart; used in contempt or abhorrence.
- Sự khoe khoangdanh từA vaunt; a boast.
- Thăng tiến; tiến về phía trước; nâng caođộng từTo advance; to move forward; to elevate.
- Khởi hành; di chuyển điđộng từTo depart; to move away.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- avauntDạng gốc (base form)
- avauntsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
To vaunt
- To vaunt; to boast.chưa dịch
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổavant“to the front”