Dịch

avarna

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một người nào đó nằm ngoài hệ thống đẳng cấp, đặc biệt là người Dalit hoặc thành viên của một nhóm bộ lạcdanh từSomeone outside the caste system, especially a Dalit or member of a tribal group.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. avarnaDạng gốc (base form)
  2. avarnasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 1925.

AI