Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autotesting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Môn thể thao đua xe dựa trên autotests
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A motorsport based around autotests.
AI
1
Môn thể thao đua xe dựa trên autotests
1
Môn thể thao đua xe dựa trên autotests
1
Môn thể thao đua xe dựa trên autotests