Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autosampling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lấy mẫu tự động
danh từ
không đếm được
(uncountable)
automatic sampling
AI
1
Lấy mẫu tự động
1
Lấy mẫu tự động
1
Lấy mẫu tự động