Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autopticity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng bị tự kỷ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being autoptic.
AI
1
Tình trạng bị tự kỷ
1
Tình trạng bị tự kỷ
1
Tình trạng bị tự kỷ