Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autoploidization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuyển đổi sang dạng tự bội
danh từ
Conversion to autoploid form
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autoploidization
Dạng gốc
(base form)
autoploidization
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chuyển đổi sang dạng tự bội
1
Chuyển đổi sang dạng tự bội
1
Chuyển đổi sang dạng tự bội