autonomous region
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vùng tự trịdanh từA subnational administrative division or internal territory of a sovereign state that has a degree of autonomy or self-governance under the national government.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autonomous regionDạng gốc (base form)
- autonomous regionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tibet Autonomous Regiondanh từ riêng | danh từ riêng | Khu tự trị của Trung Quốc, nằm trên cao nguyên Tây Tạng và một phần của Tây Tạng, là quê hương của người dân Tây Tạng |
| Tibetan Autonomous Regiondanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Tibet Autonomous Region |
| Xizang Autonomous Regiondanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Tibet Autonomous Region |
| Autonomous Region of the Azoresdanh từ riêng | danh từ riêng | Tên chính thức của Azores |
| Autonomous Region in Muslim Mindanaodanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực lịch sử của Philippines, bao gồm các tỉnh Sulu, Tawi-Tawi, Lanao del Sur, Basilan và Maguindanao |
| Bangsamoro Autonomous Region in Muslim Mindanaodanh từ riêng | danh từ riêng | Tên chính thức của Bangsamoro |