Dịch

autocratrix

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ độc tàidanh từA female autocrat.
  2. Nhà độc tài khai sáng Catherine II của Nga, người trị vì từ năm 1762 đến năm 1796 với tư cách là hoàng hậu và nhà độc tài của toàn nước Ngadanh từThe enlightened despot Catherine II of Russia, who reigned from 1762 to 1796 as empress and autocratrix of all the Russias.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. autocratrixDạng gốc (base form)
  2. autocratrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. autocratrixesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

AI