Dịch

autoclaving

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hấp; sự khử trùng (bằng nồi hấp)danh từsterilization in an autoclave

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autoclavingDạng gốc (base form)
  2. autoclavingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , 24- , .

AI