Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
autoclaving
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hấp; sự khử trùng (bằng nồi hấp)
danh từ
sterilization in an autoclave
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autoclaving
Dạng gốc
(base form)
autoclaving
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
One
set
of
triplicates
was
autoclaved
twice
,
with
a
24-
hour
room
temperature
incubation
between
autoclavings
,
and
used
as
sterile
controls
for
the
mineralization
assay
.
AI
1
Sự hấp
1
Sự hấp
1
Sự hấp