Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autochthonism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem autochthonous
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being autochthonal.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
autochthonous
AI
1
Xem autochthonous
1
Xem autochthonous
1
Xem autochthonous