autocastration
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc cắt bỏ tinh hoàn của chính mìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The removal of one's own testicles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autocastrationDạng gốc (base form)
- autocastrationsSố nhiều (plural)