Dịch

autocastration

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc cắt bỏ tinh hoàn của chính mìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The removal of one's own testicles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autocastrationDạng gốc (base form)
  2. autocastrationsSố nhiều (plural)

AI