Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autobiographist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người viết tự truyện
danh từ
An autobiographer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autobiographist
Dạng gốc
(base form)
autobiographist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người viết tự truyện
1
Người viết tự truyện
1
Người viết tự truyện