Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
auto-emasculation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính toán mà người nhận cam kết
danh từ
Emasculation that the receiver commits.
AI
1
Tính toán mà người nhận cam kết
1
Tính toán mà người nhận cam kết
1
Tính toán mà người nhận cam kết