autemesia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tự gây nôndanh từkhông đếm được (uncountable)Self-induced vomiting.
- Nôn mửa không rõ nguyên nhân hoặc nguồn gốcdanh từkhông đếm được (uncountable)Vomiting of unknown cause or origin.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổαὐτόςautós