Dịch

autemesia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tự gây nôndanh từkhông đếm được (uncountable)Self-induced vomiting.
  2. Nôn mửa không rõ nguyên nhân hoặc nguồn gốcdanh từkhông đếm được (uncountable)Vomiting of unknown cause or origin.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổαὐτόςautós

AI