Dịch

autarkist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chủ trương tự cấp tự túcdanh từA proponent of autarky.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autarkistDạng gốc (base form)
  2. autarkistsSố nhiều (plural)

AI