Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autarkical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chính sách tự cấp tự túc
tính từ
Autarkic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autarkical
Dạng gốc
(base form)
more autarkical
So sánh hơn
(comparative)
most autarkical
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
autarky
+
-ical
Họ từ
(word family)
cùng gốc
autarkical
autark
y
Điều kiện cá nhân hoặc trạng thái tự lực cánh sinh; sự độc lập
danh từ
autarkical
ly
Một cách tự túc
trạng từ
AI
1
Chính sách tự cấp tự túc
1
Chính sách tự cấp tự túc
1
Chính sách tự cấp tự túc