Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
augustness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem august
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being august or noble.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
augustness
Dạng gốc
(base form)
augustness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
august
+
-ness
AI
1
Xem august
1
Xem august
1
Xem august