Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
augmentationer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viên chức của Tòa án tăng cường
danh từ
An officer of the Court of Augmentations.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
augmentationer
Dạng gốc
(base form)
augmentationer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viên chức của Tòa án tăng cường
1
Viên chức của Tòa án tăng cường
1
Viên chức của Tòa án tăng cường