Dịch

auditory hallucination

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với paracusiadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of paracusia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. auditory hallucinationDạng gốc (base form)
  2. auditory hallucinationsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI