auditory hallucination
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với paracusiadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of paracusia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- auditory hallucinationDạng gốc (base form)
- auditory hallucinationsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa