audion
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Triôt, đèn ba cựcdanh từAn early electronic amplifying tube consisting of a partially evacuated glass tube with three electrodes, a heated filament, a grid, and a plate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- audionDạng gốc (base form)
- audionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| audion tubedanh từ | danh từ | Thiết bị khuếch đại điện tử được phát minh vào năm 1906, tiền thân của triode |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhaudio“to hear”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha