Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aud.
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của auditorium
danh từ
Abbreviation of auditorium.
2
Viết tắt của audience
danh từ
Abbreviation of audience.
AI
1
Viết tắt của auditorium
2
Viết tắt của audience
1
Viết tắt của auditorium
2
Viết tắt của audience
1
Viết tắt của auditorium
2
Viết tắt của audience