Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
auctioneeress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ đấu giá viên
danh từ
A female auctioneer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
auctioneeress
Dạng gốc
(base form)
auctioneeress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
auctioneer
+
-ess
Ví dụ
Mrs
.
Coy
took
the
platform
,
and
as
an
auctioneeress
,
with
her
glib
tongue
,
ready
wit
and
charming
manners
,
[…]
AI
1
Nữ đấu giá viên
1
Nữ đấu giá viên
1
Nữ đấu giá viên