Dịch

attunement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính hòa hợp với một cái gì đódanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being in tune with something
  2. Quá trình hòa hợp hoặc trở nên hòa hợpdanh từđếm được (countable)The process of attuning or becoming attuned

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. attunementDạng gốc (base form)
  2. attunementsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Izaak , .
  • .
  • Deford's , .

Họ từ (word family)

cùng gốc attunement

Nguồn gốc (etymology)

AI