attunement
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính hòa hợp với một cái gì đódanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being in tune with something
- Quá trình hòa hợp hoặc trở nên hòa hợpdanh từđếm được (countable)The process of attuning or becoming attuned
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- attunementDạng gốc (base form)
- attunementsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Izaak , .
- .
- Deford's , .