Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
attn
C1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của attention
danh từ
Abbreviation of attention, used as a heading in letters to indicate for whom the letter is intended.
AI
1
Viết tắt của attention
1
Viết tắt của attention
1
Viết tắt của attention