Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
attitudinalism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều kiện về thái độ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being attitudinal
Nguồn gốc
(etymology)
attitudinal
+
-ism
AI
1
Điều kiện về thái độ
1
Điều kiện về thái độ
1
Điều kiện về thái độ