Dịch

atroke

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Thất bại; đưa ra; trở nên mờ nhạtđộng từnội động từ (intransitive)To fail; give out; become faint.

Nguồn gốc (etymology)

a-troke

  1. từ tiếng Anh trung đạiatrokien

AI