Dịch

atomus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với atomdanh từSynonym of atom.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. atomusDạng gốc (base form)
  2. atomi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhatomus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἄτομοςátomos

Cùng gốc (doublet)atom

AI