Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atomics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nguyên tử học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of physics at an atomic level.
AI
1
Nguyên tử học
1
Nguyên tử học
1
Nguyên tử học