Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atomic forensics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Pháp y hạt nhân
danh từ
không đếm được
(uncountable)
nuclear forensics
AI
1
Pháp y hạt nhân
1
Pháp y hạt nhân
1
Pháp y hạt nhân