Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
athlete's heart
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chứng tim giãn
danh từ
Athletic heart syndrome.
AI
1
Chứng tim giãn
1
Chứng tim giãn
1
Chứng tim giãn