Dịch

atheologian

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người không phải là nhà thần học, đặc biệt là người phản đối thần họcdanh từA person who is not a theologian, especially one who opposes theology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. atheologianDạng gốc (base form)
  2. atheologiansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI