Dịch

atchara

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món dưa chua làm từ đu đủ chưa chín bào sợi, phổ biến ở Philippinesdanh từkhông đếm được (uncountable)A pickle made from grated unripe papaya, popular in the Philippines.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Philippine Spanishachara
  2. từ tiếng Mã Laiacar
  3. từ tiếng Ba Tư cổ điểnآچارāčār“pickle, marinade”

Cùng gốc (doublet)acarachar

AI