asynapsis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự không tiếp hợp; sự không kết đôidanh từkhông đếm được (uncountable)The failure of synapsis during meiosis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- asynapsisDạng gốc (base form)
- asynapses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- (. 6, ), , , .