Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asymptoticity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều kiện tiệm cận
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being asymptotic
AI
1
Điều kiện tiệm cận
1
Điều kiện tiệm cận
1
Điều kiện tiệm cận