asymmetrization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình hoặc kết quả của việc làm cho một cái gì đó trở nên bất đối xứngdanh từThe process, or the result of making something asymmetric.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- asymmetrizationDạng gốc (base form)
- asymmetrizationsSố nhiều (plural)