Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
astroship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một con tàu vũ trụ
danh từ
A spaceship; a starship.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
astroship
Dạng gốc
(base form)
astroship
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
astro-
+
ship
Ví dụ
But
we'd
need
to
coordinate
our
efforts
with
another
astroship
.
AI
1
Một con tàu vũ trụ
1
Một con tàu vũ trụ
1
Một con tàu vũ trụ