Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
astronomic refraction
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với atmospheric refraction
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of atmospheric refraction.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
atmospheric refraction
AI
1
Đồng nghĩa với atmospheric refraction
1
Đồng nghĩa với atmospheric refraction
1
Đồng nghĩa với atmospheric refraction