Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
astronautte
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ phi hành gia
danh từ
A female astronaut.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
astronautte
Dạng gốc
(base form)
astronautte
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nữ phi hành gia
1
Nữ phi hành gia
1
Nữ phi hành gia