Dịch

astronautics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều hướng xuyên không giandanh từkhông đếm được (uncountable)Navigation through space.
  2. Khoa học và công nghệ của chuyến bay vào vũ trụdanh từkhông đếm được (uncountable)The science and technology of space flight.

Nguồn gốc (etymology)

astro-“space”nautics“navigation”

Ngôn ngữ khác

AI